charles percy snow

charles percy snow

A student reads a novel by Charles Percy Snow in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Charles Percy Snow (1905–1980) một nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết về những tình huống khó xử về đạo đức trong môi trường học thuật. Ông cũng được biết đến với khái niệm "hai nền văn hóa" (the two cultures), chỉ sự chia rẽ giữa khoa học nhân văn.

dụ sử dụng
  • (Charles Percy Snow nổi tiếng nhất với loạt tiểu thuyết tên "Strangers and Brothers".)
  • (Các tác phẩm của Charles Percy Snow thường khám phá những xung đột đạo đức các học giả phải đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Snow thesis": luận điểm của Snow về sự chia rẽ giữa khoa học nhân văn.
    • The Snow thesis argues that the lack of communication between scientists and humanists hinders progress. (Luận điểm của Snow cho rằng sự thiếu giao tiếp giữa các nhà khoa học nhà nhân văn cản trở sự tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow (danh từ riêng): có thể dùng để chỉ riêng Charles Percy Snow trong ngữ cảnh văn học.
    • Snow's influence on modern education debates is significant. (Ảnh hưởng của Snow đối với các cuộc tranh luận giáo dục hiện đại đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Anh: English novelist.
  • Nhà phê bình văn hóa: cultural critic ( Snow còn một nhà phê bình nổi tiếng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm:
    • "the Snow-C.P. legacy": di sản của C.P. Snow.
      • The Snow-C.P. legacy continues to influence discussions on interdisciplinary studies. (Di sản của C.P. Snow tiếp tục ảnh hưởng đến các cuộc thảo luận về nghiên cứu liên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây tên riêng.